Bảng giá thuê xe

Bảng báo giá thuê xe chuyến đi các tỉnh

Dịch vụ cho thuê xe giá tốt nhât – Gọi: 012.333.10.777 .

Xe chất lượng, đời mới – tài xế chuyên nghiệp, lịch sự – giá tốt nhất Việt Nam hiện nay.

Nhằm đáp ứng yêu cầu của qúy khách hàng. Chúng tôi đưa ra bảng giá của từng tuyến đường. Chúng tôi đã cố gắng đưa ra mức giá hợp lý và cố định tuy nhiên nếu bạn có nhu cầu thuê xe, xin hãy liên lạc với chúng tôi để có được giá chính xác trong từng trường hợp cụ thể bởi vì giá nhiên liệu và giá thuê xe cũng thay đổi theo từng thời điểm trong năm, cuối tuần và ngày Lễ,Tết. Hãy gửi mail hoặc gọi cho chúng tôi : 012.333.10.777 để được giá tốt nhất .

 

Lưu ý :

– Giá trên đã bao gồm: Lương cho lái xe, xăng dầu ,phí cầu đường .

– Giá trên chưa bao gồm: Thuế VAT , ăn nghỉ của lái xe và phí bến bãi đậu xe .

– Không phụ thu cuối tuần cho Xe 04c và 07c.

STT  

Lộ Trình/Xe có Lái

 

Ngày Thường(Giá/VNĐ)

Tuyến đường

ThờiGian

Km

04 Chỗ

07 Chỗ

16 Chỗ

29 Chỗ

46 Chỗ

1 Bà Rịa

1 Ngày

170

1,600.000

1,600.000

2,000.000

3,200.000

5,400.000

2 Bạc Liêu

2 Ngày

600

3,800.000

3,800.000

3,800.000

6,000.000

9,900.000

3 Tp.Bảo Lộc

1 Ngày

420

2,500.000

2,500.000

2,500.000

4,600.000

8,000.000

4 Bến Cát

8 Giờ

120

1,400.000

1,400.000

1,400.000

2,900.000

5,000.000

5 Bến Tre(Thị Xã)

1 Ngày

200

1,600.000

1,600.000

1,600.000

3,200.000

5,400.000

6 Bến Tre(Thạnh Phú)

1 Ngày

340

1,800.000

1,800.000

1,800.000

3,400.000

5,600.000

7 Bến Tre(Bình Đại)

1 Ngày

280

1,800.000

1,800.000

1,800.000

3,500.000

5,700.000

8 Bến Tre(Ba Tri)

1 Ngày

270

1,800.000

1,800.000

1,800.000

3,500.000

5,700.000

9 Biên Hòa

8 Giờ

90

1,300.000

1,300.000

1,300.000

3.200.000

4,900.000

10 Bến Lức(Long An)

8 Giờ

100

1,300.000

1,300.000

1,300.000

3,300.000

4,900.000

11 Bình Chánh

4 Giờ

50

1.200.000

1.200.000

1,200.000

3,000.000

5,000.000

12 Bình Châu-Hồ Cốc

1 Ngày

340

1,800.000

1,800.000

1,800.000

3,400.000

5,600.000

13 Bình Định

4 Ngày

1,500

8,000.000

8,000.000

8,000.000

13,600.000

18,000.000

14 Bình Dương(TD1)

8 Giờ

90

1.300.000

1.300.000

1.300.000

3,100.000

5,000.000

15 TT Lộc Ninh

1 Ngày

300

1,900.000

1,900.000

1,900.000

4,000.000

5,900.000

16 TX Bình Long

1 Ngày

200

1,800.000

1,800.000

1,800.000

3,400.000

5,600.000

17 Buôn Mê Thuột

2 Ngày

800

5,000.000

5,000.000

5,200.000

10.200.000

12,800.000

18 Cà Mau

2 Ngày

700

4,200.000

4,200.000

4,400.000

6,900.000

13,400.000

19 Cái Bè

8 Giờ

210

1,700.000

1,700.000

1,700.000

3,200.000

5,400.000

20 Cần Giờ

8 Giờ

150

1,400.000

1,400.000

1,400.000

3,000.000

4,900.000

21 Cao Lãnh

1 Ngày

300

1,900.000

1,900.000

1,900.000

4,000.000

5,900.000

22 Cần Thơ

1 Ngày

360

2,000.000

2,000.000

2,000.000

4,000.000

5,900.000

23 Châu Đốc

1 Ngày

520

2,800.000

2,800.000

2,800.000

4,200.000

6,800.000

24 Châu Đốc- Hà Tiên

3 Ngày

900

6,200.000

6,200.000

6,800.000

10,000.000

10,700.000

25 Chợ Gạo(Tiền Giang)

1 Ngày

200

1,600.000

1,600.000

2,100.000

3,200.000

5,400.000

26 Chợ Mới(An Giang)

2 Ngày

500

3,000.000

3,100.000

3,400.000

5,500.000

10,000.000

27 Cổ Trạch-Thầy Thím

2 Ngày

660

3,800.000

4,000.000

4,800.000

8,000.000

11,000.000

28 Củ Chi- Địa Đạo

8 Giờ

100

1,200.000

1,200.000

1,500.000

2,200.000

3,300.000

29 Đà Lạt

3 Ngày

650

4,800.000

4,800.000

5,100.000

7,500.000

11,200.000

30 Đà Lạt-Nha Trang

4 Ngày

1,150

7,600.000

7,700.000

8,500.000

12,200.000

18,000.000

31 Đà Nẵng

6 Ngày

2,100

9,600.000

9,900.000

10,500.000

15,300.000

22,300.000

32 Địa Đạo-Tây Ninh

1 Ngày

200

1,700.000

1,700.000

2,100.000

2,700.000

5,400.000

33 Đồng Xoài

1 Ngày

200

1,700.000

1,700.000

2,100.000

2,600.000

5,500.000

34 Đức Hòa

8 Giờ

70

1,200.000

1,200.000

1,300.000

1,900.000

2,500.000

35 Đức Huệ

8 Giờ

90

1,200.000

1,200.000

1,500.000

2,100.000

2,900.000

36 TX.Gò Công

1 Ngày

220

1,600.000

1,600.000

1,900.000

2,600.000

3,900.000

37 Gò Dầu

7 Giờ

130

1,400.000

1,400.000

1,600.000

2,200.000

3.100.000

38 Gia Lai(Pleiku)

3 Ngày

1100

6,500.000

6,600.000

6,800.000

10,200.000

15,100.000

39 Hà Nội

8 Ngày

4,000

18,500.000

19,500.000

22,600.000

29,600.000

45,800.000

40 Hàm Tân

1 Ngày

350

2,000.000

2,100.000

2,400.000

3,200.000

4,600.000

41 Hóc Môn

8 Giờ

50

1,100.000

1,200.000

1,400.000

1,800.000

2,600.000

42 Huế

6 Ngày

2,400

10,800.000

12,600.000

13,600.000

19,600.000

30,600.000

43 Kon Tum

4 Ngày

1,900

10,700.000

10,800.000

11.000.000

17,100.000

24,700.000

44 Lai Vung

1 Ngày

340

2,000.000

2,000.000

2,500.000

3,200.000

4,500.000

45 Lấp Vò

1 Ngày

360

2,100.000

2,100.000

2,600.000

3,300.000

4,600.000

46 Long An

8 Giờ

100

1,300.000

1,300.000

1,500.000

2,100.000

3,000.000

47 Long Hải

1 Ngày

240

1,700.000

1,700.000

2,100.000

2,700.000

3,900.000

48 Long Khánh

1 Ngày

200

1,600.000

1,600.000

1,800.000

2,500.000

3,500.000

49 Long Thành

7 Giờ

130

1,200.000

1,300.000

1,500.000

2,100.000

3,000.000

50 Long Xuyên

1 Ngày

400

2,100.000

2,200.000

2,400.000

3,500.000

5,000.000

51 Mỏ Cày(Bến Tre)

1 Ngày

220

1,800.000

1,800.000

1,900.000

2,600.000

3,800.000

52 Mộc Hóa

1 Ngày

230

1,700.000

1,700.000

1,900.000

2,600.000

3.900.000

53 Mỹ Tho

8 Giờ

150

1,400.000

1,400.000

1,600.000

2,300.000

3,300.000

54 Mỹ Thuận

1 Ngày

260

1,800.000

1,800.000

2,200.000

2,700.000

4,000.000

55 Managui

1 Ngày

320

2,000.000

2,000.000

2,300.000

3,100.000

4,600.000

56 Nha Trang

3 Ngày

900

5,800.000

5,800.000

6,400.000

9,000.000

13,500.000

57 Nha Trang

2 Ngày

700

4,300.000

4,400.000

4,900.000

6,500.000

9,500.000

58 Nha Trang-Đại Lãnh

4 Ngày

1,150

7,600.000

7,700.000

8,500.000

12,200.000

18,000.000

59 Nội Thành

4 Giờ

50

800.000

800.000

1,200.000

1,900.000

2,500.000

60 Phan Rang

2 Ngày

700

4,400.000

4,400.000

4,700.000

6,500.000

9,500.000

61 Phan Rí

2 Ngày

600

3,800.000

3,900.000

4,200.000

6,100.000

8,700.000

62 Phan Thiết- Mũi Né

2 Ngày

480

3,200.000

3,300.000

3,600.000

5,100.000

7,700.000

63 TX Phước Long

1 Ngày

320

2,000.000

2,000.000

2,300.000

3,200.000

4,500.000

64 Phương Lâm

1 Ngày

320

2,000.000

2,000.000

2,300.000

3,000.000

4,400.000

65 TT Phú Mỹ (BRVT)

1 Ngày

150

1,600.000

1,600.000

1,900.000

2,700.000

3,700.000

66 Quảng Ngãi

5 Ngày

1,800

9,200.000

9,500.000

9,800.000

15,300.000

27,800.000

67 Quảng Trị

7 Ngày

2,700

13,400.000

13,800.000

14,200.000

19,800.000

31,600.000

68 Qui Nhơn

4 Ngày

1,480

9,000.000

9,100.000

10,000.000

14,300.000

21,500.000

69 Tp Rạch Giá

2 Ngày

550

3,700.000

3,700.000

4,200.000

5.900.000

8,600.000

70 Rạch Rỏi-Kiên Giang

3 Ngày

540

4,200.000

4,300.000

4,800.000

6,600.000

9,800.000

71 Rừng Nam Cát Tiên

1 Ngày

300

1,900.000

1,900.000

2,200.000

2,900.000

4,200.000

72 Sa Đéc

1Ngày

300

1,900.000

1,900.000

2,200.000

2,900.000

4,200.000

73 Sân Bay TSN

Giờ

50

1.000.000

1.000.000

1.200.000

2,500.000

2,900.000

74 Tp.Sóc Trăng

1 ngày

400

2,400.000

2,400.000

3,200.000

4,200.000

6,000.000

75 Tây Ninh – Núi Bà – Tòa Thánh

1 ngày

220

1,700.000

1,700.000

2,000.000

2,600.000

4,000.000

76 Tây Ninh- Tân Biên

1 ngày

290

1,900.000

1,900.000

2,400.000

3,000.000

4,200.000

77 Thầy Thím

1 ngày

380

2,100.000

2,200.000

2,400.000

3,400.000

4,900.000

78 Trà Vinh

1 ngày

300

1,900.000

1,900.000

2,500.000

3,800.000

5,300.000

79 Trảng Bàng

8 Giờ

120

1,300.000

1,300.000

1,600.000

2,300.000

3,000.000

80 Ngã Ba Trị An

8 Giờ

100

1,300.000

1,300.000

1,800.000

2,500.000

3,300.000

81 Trị Tôn

2 Ngày

660

3,700.000

3,700.000

4,000.000

6,200.000

9,000.000

82 Tuy Hòa

3 Ngày

1,200

7,000.000

7,000.000

7,600.000

10,800.000

16,000.000

83 Vườn Xoài

1 Ngày

80

1,200.000

1,200.000

1,500.000

1,900.000

2,700.000

84 Tp.Vĩnh Long

1 Ngày

280

1,800.000

1,800.000

2,200.000

3,300.000

5,600.000

85 Vũng Tàu

1 Ngày

260

1,800.000

1,800.000

2,100.000

3,200.000

5,400.000

86 Vũng Tàu-Long Hải

1 Ngày

300

1,900.000

1,900.000

2,500.000

3,300.000

5,400.000

87 Vị Thanh – Phụng Hiệp ( Hậu Giang)

3 Ngày

520

4,500.000

4,700.000

4,900.000

7,300.000

9,900.000

Đối tác